Máy In Thẻ Zebra Và Datacard: Khác Nhau Ở Những Điểm Nào?
Máy in thẻ Zebra và Datacard/Entrust đều có các dòng phục vụ in thẻ ID, thẻ nhân viên, membership và access card, nhưng khác nhau ở cách xây dựng hệ sinh thái sản phẩm, khả năng mở rộng, phần mềm quản trị, bảo mật và vật tư. Vì vậy không nên chọn chỉ theo thương hiệu; cần đối chiếu đúng model và workflow phát hành thẻ.
Trong nhóm máy in thẻ nhựa, Zebra có các dòng Direct-to-Card như ZC300/ZC350 và từng có các dòng Retransfer cao cấp. Datacard hiện gắn với hệ sản phẩm Entrust, gồm các thế hệ SD/CD trước đây và Sigma/Artista hiện nay.
Datacard hiện nay có phải Entrust không?
Datacard và Entrust có cùng một lịch sử thương hiệu, nhưng cần chú ý thế hệ sản phẩm. Sau giai đoạn Entrust Datacard và Entrust, hãng đã thông báo đưa tên Entrust Datacard trở lại nhóm desktop issuance đối với các dòng Sigma và Artista.
Do đó, trên thị trường có thể gặp nhiều cách gọi:
- Datacard;
- Entrust Datacard;
- Entrust;
- Entrust Sigma;
- Entrust Artista.
Điều này đặc biệt quan trọng khi tìm driver, ribbon, firmware hoặc phụ kiện. Không nên lấy thông số của một model Sigma hiện tại rồi áp dụng cho một máy Datacard CD hoặc SD đời trước.
Zebra và Datacard khác nhau nhanh ở những điểm nào?
Để đặt hai hệ máy vào cùng một mặt bằng kỹ thuật, có thể dùng Zebra ZC300 và Entrust Sigma DS2 làm hai ví dụ Direct-to-Card 300 dpi. Đây chỉ là hai model đại diện, không phải toàn bộ danh mục của mỗi hãng.
| Tiêu chí | Zebra ZC300 | Entrust Sigma DS2 |
|---|---|---|
| Công nghệ | Direct-to-Card. | Direct-to-Card. |
| Độ phân giải | 300 dpi. | 300 dpi; hỗ trợ thêm chế độ 300 × 600 và 300 × 1200 cho một số nội dung. |
| Số mặt | Một hoặc hai mặt tùy cấu hình. | Một hoặc hai mặt tùy cấu hình. |
| Tốc độ màu một mặt | 200 thẻ/giờ. | Tối đa 225 thẻ/giờ. |
| Tốc độ màu hai mặt | 140 thẻ/giờ. | Tối đa 140 thẻ/giờ. |
| Kết nối | USB và Ethernet tiêu chuẩn; Wi-Fi tùy chọn. | USB và Ethernet; Wi-Fi tùy chọn. |
| Encoding | Dải từ, contact, contactless và một số cấu hình RFID. | Dải từ, contact và contactless smart card. |
| Hướng quản trị | Driver, LCD, network deployment và các công cụ Zebra. | Printer Dashboard, cloud/on-premises issuance và hệ sinh thái Entrust. |
1. Công nghệ in không phải điểm phân biệt tuyệt đối giữa hai thương hiệu
Cả Zebra và Datacard/Entrust đều có thể có nhiều công nghệ in khác nhau tùy dòng máy. Vì vậy không nên hiểu Zebra là Direct-to-Card còn Datacard là Retransfer, hoặc ngược lại.
Zebra ZC300 là máy Direct-to-Card. Ở phân khúc cao hơn, Zebra từng có ZXP Series 9 sử dụng Retransfer.
Entrust Sigma DS2 cũng là Direct-to-Card, trong khi Artista CR805 thuộc nhóm Retransfer.
Vì thế công nghệ phải được so ở cấp model, không phải cấp thương hiệu.
2. Ở nhóm DTC để bàn, tốc độ giữa các model có thể khá gần nhau
Zebra công bố ZC300 đạt khoảng 200 thẻ màu một mặt mỗi giờ và 140 thẻ màu hai mặt mỗi giờ.
Entrust công bố Sigma DS2 đạt tối đa 225 thẻ màu một mặt mỗi giờ và 140 thẻ màu hai mặt mỗi giờ.
Những con số này cho thấy tốc độ không phải lúc nào cũng tạo khoảng cách lớn giữa hai thương hiệu. Điều quan trọng là so đúng:
- màu hay đơn sắc;
- một mặt hay hai mặt;
- cấu trúc ribbon;
- có encoding hay không;
- có lamination hay không.
Không nên lấy tốc độ đơn sắc lớn nhất của model này so với tốc độ màu của model khác.
3. Độ phân giải 300 dpi là mức phổ biến, nhưng Entrust có thêm một số chế độ xử lý chi tiết
Zebra ZC300 sử dụng độ phân giải 300 dpi.
Sigma DS2 cũng dùng nền tảng 300 dpi, đồng thời Entrust công bố thêm các chế độ 300 × 600 và 300 × 1200 cho một số dạng nội dung.
Tuy vậy, độ phân giải không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng thẻ. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào:
- ảnh nguồn;
- ribbon;
- phôi thẻ;
- profile màu;
- driver;
- tình trạng đầu in;
- công nghệ DTC hay Retransfer.
4. Cả hai đều có giải pháp in một mặt và hai mặt
Zebra ZC300 có cấu hình một hoặc hai mặt và hỗ trợ card flipper trên cấu hình phù hợp.
Sigma DS2 cũng hỗ trợ single-sided hoặc dual-sided.
Vì vậy số mặt in không phải điểm khác nhau cố định giữa Zebra và Datacard. Khi mua cần kiểm tra đúng SKU hoặc configuration.
5. Kết nối mạng: hai hệ đều có USB, Ethernet và tùy chọn Wi-Fi
ZC300 có USB 2.0 và Ethernet 10/100 tiêu chuẩn, đồng thời có tùy chọn Wi-Fi.
Sigma DS2 cũng hỗ trợ USB và Ethernet, kèm tùy chọn Wi-Fi.
Nếu doanh nghiệp chỉ dùng một PC kết nối trực tiếp, USB có thể đủ. Nếu nhiều máy trạm cần chia sẻ card printer, Ethernet nên được xem là một tiêu chí ngay từ đầu.
6. Encoding là tiêu chí cần so theo đúng loại thẻ sử dụng
Zebra ZC300 có các tùy chọn cho magnetic stripe, contact và contactless card; tài liệu hãng cũng liệt kê một số cấu hình UHF RFID.
Sigma DS2 hỗ trợ magnetic stripe, contact smart card và contactless smart card với nhiều chuẩn phổ biến.
Điểm cần nhớ là in hình ảnh lên thẻ và ghi dữ liệu điện tử vào thẻ là hai chức năng khác nhau.
Nếu chỉ cần thẻ nhân viên có ảnh, encoder có thể không cần thiết. Nhưng nếu thẻ dùng cho kiểm soát cửa, chấm công hoặc xác thực, phải xác định loại chip trước rồi mới chọn máy.
7. Zebra tập trung mạnh vào thiết bị và khả năng triển khai printer trong hệ thống doanh nghiệp
ZC300 có màn hình LCD đồ họa, USB/Ethernet tích hợp, tùy chọn Wi-Fi, printer-to-host authentication và data encryption.
Điểm mạnh của cách tiếp cận này là card printer có thể được triển khai như một thiết bị mạng trong môi trường doanh nghiệp, đồng thời Zebra có hệ sinh thái riêng về driver, supplies và support.
Điều này đặc biệt phù hợp khi tổ chức đã sử dụng nhiều thiết bị Zebra khác và muốn đồng nhất hệ thống quản trị thiết bị.
8. Datacard/Entrust đặt trọng tâm rõ hơn vào toàn bộ quy trình issuance
Sigma DS2 không chỉ được Entrust mô tả như một máy in; hãng đặt máy trong hệ sinh thái issuance gồm phần mềm, dashboard, cloud/on-premises và các lớp bảo mật.
Entrust công bố Sigma DS2 có:
- Printer Dashboard;
- khả năng phát hành với phần mềm cloud hoặc on-premises;
- encryption;
- TPM;
- Secure Boot;
- smart-card encoding;
- tùy chọn lamination ở cấu hình mở rộng.
Do đó, khi nhu cầu tiến từ “in thẻ” sang “quản lý quy trình cấp credential”, các thuộc tính phần mềm và bảo mật của hệ issuance trở nên quan trọng hơn.
9. Sự khác nhau còn nằm ở vòng đời sản phẩm
Đây là điểm đặc biệt quan trọng với Datacard.
Tại TGTECH hiện vẫn có các sản phẩm và vật tư gắn với các tên như Datacard CD119, SD260L hoặc SD360. Trong khi đó, danh mục hiện hành của Entrust tập trung nhiều hơn vào Sigma và Artista.
Vì vậy không nên lấy thông số Sigma DS2 rồi áp cho CD119 hoặc SD360.
Khi đang có máy Datacard cũ, trước khi mua ribbon hoặc cài driver cần xác định:
- series;
- model;
- part number;
- driver tương thích;
- ribbon đúng mã;
- cấu hình encoder nếu có.
10. Vật tư Zebra và Datacard hoàn toàn khác hệ
Ribbon không thể dùng chéo chỉ vì hai máy cùng in YMCKO hoặc đều là Direct-to-Card.
Zebra sử dụng hệ ribbon theo từng series như ZC. Datacard/Entrust lại có ribbon riêng cho từng dòng CD, SD, Sigma hoặc Artista.
Khi tính chi phí vận hành, nên so:
- giá ribbon đúng mã;
- yield mỗi cuộn;
- cấu trúc panel;
- một hay hai mặt;
- cleaning kit;
- transfer film hoặc laminate nếu model sử dụng.
Có thể kiểm tra nhóm vật tư máy in thẻ để đối chiếu ribbon theo đúng series trước khi tính cost/card.
11. Khi nào nên xem máy in thẻ Zebra?
Nhóm máy in thẻ Zebra đáng xem khi nhu cầu tập trung vào card printer để bàn, kết nối mạng, vận hành trực quan và khả năng tích hợp thiết bị trong môi trường doanh nghiệp.
Các tình huống nên đưa Zebra vào shortlist:
- in thẻ nhân viên hoặc membership tại chỗ;
- cần Direct-to-Card một/hai mặt;
- cần Ethernet hoặc Wi-Fi;
- cần magnetic/contact/contactless encoding;
- đang sử dụng hệ thiết bị Zebra và muốn đồng nhất vendor.
12. Khi nào nên xem Datacard / Entrust Datacard?
Nhóm máy in thẻ Datacard đáng xem khi nhu cầu gắn chặt với issuance workflow, smart-card encoding, phần mềm quản lý credential hoặc yêu cầu bảo mật mở rộng.
Các tình huống nên xem hệ Datacard/Entrust:
- phát hành ID tại doanh nghiệp, trường học hoặc tổ chức;
- cần contact/contactless smart card;
- cần quản trị printer qua dashboard;
- cần cloud hoặc on-premises issuance;
- cần mở rộng lamination hoặc các module bảo mật;
- đang có hệ Datacard cũ và muốn duy trì tương thích vật tư/workflow.
13. Không nên chọn chỉ bằng cách hỏi “Zebra hay Datacard tốt hơn?”
Câu hỏi hiệu quả hơn là model nào phù hợp với đúng workflow.
Trước khi chọn, hãy xác định 7 yếu tố:
- In Direct-to-Card hay cần Retransfer?
- In một mặt hay hai mặt?
- Sản lượng thẻ thực tế mỗi ngày là bao nhiêu?
- Dùng USB hay cần Ethernet/Wi-Fi?
- Thẻ chỉ in hình hay phải encode từ/chip/contactless?
- Có yêu cầu bảo mật, dashboard hoặc cloud issuance không?
- Ribbon và vật tư của model đó có sẵn và phù hợp chi phí vận hành không?
Khi bảy câu hỏi này đã rõ, việc chọn model sẽ chính xác hơn nhiều so với so sánh thương hiệu một cách chung chung.
Kết luận
Máy in thẻ Zebra và Datacard/Entrust khác nhau nhiều nhất ở cách xây dựng hệ sinh thái sản phẩm, quản trị, bảo mật và workflow issuance; còn các thuộc tính như DTC, 300 dpi, một/hai mặt, Ethernet hay smart-card encoding có thể xuất hiện ở cả hai bên tùy model.
Zebra phù hợp để xem khi cần card printer doanh nghiệp có cấu hình trực quan, kết nối mạng và nhiều lựa chọn encoder. Datacard/Entrust đáng chú ý khi nhu cầu tiến sâu hơn vào issuance platform, dashboard, cloud/on-premises và smart credential.
Khi đối chiếu tại TGTECH, nên so đúng model, thế hệ và mã vật tư thay vì dùng thông số của một dòng để đại diện cho toàn bộ thương hiệu.


.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)

.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)




















